Hiển thị 61-80 trong 32635 thuật ngữ
1.632 Trang «<2345678>»
Thuật ngữ Mô tả Nguồn
ADN đích Trong kỹ thuật PCR, ADN đích được hiểu là một đoạn ADN đặc trưng cho đối tượng cần phát hiện. Trong Tiêu chuẩn này, ADN đích là một đoạn trong gen invA 03/2004/QĐ-BTS
ADN đích Trong kỹ thuật PCR, ADN đích được hiểu là một đoạn ADN đặc trưng cho đối tượng cần phát hiện. Trong Tiêu chuẩn này, ADN đích là một đoạn trong gen invA 03/2004/QĐ-BTS
ADN polymerase là enzym tổng hợp nên mạch ADN mới từ một mạch khuôn. Phương pháp này sử dụng Taq ADN polymerase là một ADN polymerase hoạt động ở nhiệt độ cao 03/2004/QĐ-BTS
ADN polymerase là enzym tổng hợp nên mạch ADN mới từ một mạch khuôn. Phương pháp này sử dụng Taq ADN polymerase là một ADN polymerase hoạt động ở nhiệt độ cao 03/2004/QĐ-BTS
ADN polymerase là enzym tổng hợp nên mạch ADN mới từ một mạch khuôn. Phương pháp này sử dụng Taq ADN polymerase là một ADN polymerase hoạt động ở nhiệt độ cao 03/2004/QĐ-BTS
ADN polymerase là enzym tổng hợp nên mạch ADN mới từ một mạch khuôn. Phương pháp này sử dụng Taq ADN polymerase là một ADN polymerase hoạt động ở nhiệt độ cao 03/2004/QĐ-BTS
ADS (Automatic Dependent Surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động. 12/2007/QĐ-BGTVT
ADS (Automatic Dependent Surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động. 12/2007/QĐ-BGTVT
ADS (Automatic Dependent Surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động. 12/2007/QĐ-BGTVT
ADS (Automatic Dependent Surveillance): Giám sát phụ thuộc tự động. 12/2007/QĐ-BGTVT
ADSL là Đường thuê bao số không đối xứng (Asymmetric Digital Subscriber Line 11/2011/TT-BTTTT
ADSL là Đường thuê bao số không đối xứng (Asymmetric Digital Subscriber Line 11/2011/TT-BTTTT
ADSL là Đường thuê bao số không đối xứng (Asymmetric Digital Subscriber Line 11/2011/TT-BTTTT
ADSL là Đường thuê bao số không đối xứng (Asymmetric Digital Subscriber Line 11/2011/TT-BTTTT
AFC (Asian Football Confederation) Liên đoàn Bóng đá Châu Á 224/QĐ-BNV
AFC (Asian Football Confederation) Liên đoàn Bóng đá Châu Á 224/QĐ-BNV
AFC (Asian Football Confederation) Liên đoàn Bóng đá Châu Á 224/QĐ-BNV
AFC (Asian Football Confederation) Liên đoàn Bóng đá Châu Á 224/QĐ-BNV
AFF (ASEAN Football Federation) Liên đoàn Bóng đá Đông Nam Á 224/QĐ-BNV
AFF (ASEAN Football Federation) Liên đoàn Bóng đá Đông Nam Á 224/QĐ-BNV
AFF (ASEAN Football Federation) Liên đoàn Bóng đá Đông Nam Á 224/QĐ-BNV
AFF (ASEAN Football Federation) Liên đoàn Bóng đá Đông Nam Á 224/QĐ-BNV
Aflatoxin tổng số Là tổng hàm lượng các aflatoxin B, B2, G1, G2 02/2011/TT-BYT
Aflatoxin tổng số Là tổng hàm lượng các aflatoxin B, B2, G1, G2 02/2011/TT-BYT
Aflatoxin tổng số Là tổng hàm lượng các aflatoxin B, B2, G1, G2 02/2011/TT-BYT
Aflatoxin tổng số Là tổng hàm lượng các aflatoxin B, B2, G1, G2 02/2011/TT-BYT
AFS (Aeronautical fixed service): Dịch vụ cố định hàng không. 21/2007/QĐ-BGTVT
AFS (Aeronautical fixed service): Dịch vụ cố định hàng không. 21/2007/QĐ-BGTVT
AFS (Aeronautical fixed service): Dịch vụ cố định hàng không. 21/2007/QĐ-BGTVT
AFS (Aeronautical fixed service): Dịch vụ cố định hàng không. 21/2007/QĐ-BGTVT
AFTN (Aeronautical Fixed Telecommunication Network) là mạng thông tin hàng không cố định, chuyên dùng trong hoạt động hàng không dân dụng 62/2011/TT-BGTVT
AFTN (Aeronautical Fixed Telecommunication Network) là mạng thông tin hàng không cố định, chuyên dùng trong hoạt động hàng không dân dụng 62/2011/TT-BGTVT
AFTN (Aeronautical Fixed Telecommunication Network) là mạng thông tin hàng không cố định, chuyên dùng trong hoạt động hàng không dân dụng 62/2011/TT-BGTVT
AFTN (Aeronautical Fixed Telecommunication Network) là mạng thông tin hàng không cố định, chuyên dùng trong hoạt động hàng không dân dụng 62/2011/TT-BGTVT
AGA (Aerodromes, Air Routes and Ground aids): Sân bay, đường bay và phù trợ mặt đất. 21/2007/QĐ-BGTVT
AGA (Aerodromes, Air Routes and Ground aids): Sân bay, đường bay và phù trợ mặt đất. 21/2007/QĐ-BGTVT
AGA (Aerodromes, Air Routes and Ground aids): Sân bay, đường bay và phù trợ mặt đất. 21/2007/QĐ-BGTVT
AGA (Aerodromes, Air Routes and Ground aids): Sân bay, đường bay và phù trợ mặt đất. 21/2007/QĐ-BGTVT
AIC (Aeronautical Information Circular): Thông tri hàng không. 12/2007/QĐ-BGTVT
AIC (Aeronautical Information Circular): Thông tri hàng không. 12/2007/QĐ-BGTVT
AIC (Aeronautical Information Circular): Thông tri hàng không. 12/2007/QĐ-BGTVT
AIC (Aeronautical Information Circular): Thông tri hàng không. 12/2007/QĐ-BGTVT
1.632 Trang «<2345678>»