Bảng giá đất các tỉnh thành

  Bảng giá đất
Tỉnh / Thành phố Quận / Huyện Tên đường /Làng Xã:
Mức giá:
 
Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh
596 Trang «<45678910>»
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 VT8 Loại
101 Quận 1 ĐIỆN BIÊN PHỦ ĐINH TIÊN HOÀNG - HAI BÀ TRƯNG 27.300.000 13.650.000 10.920.000 8.736.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
102 Quận 1 CAO BÁ QUÁT TRỌN ĐƯỜNG - 27.720.000 13.860.000 11.088.000 88.704.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
103 Quận 1 NGUYỄN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - 27.720.000 13.860.000 11.088.000 88.704.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
104 Quận 1 LÊ CÔNG KIỀU TRỌN ĐƯỜNG - 27.960.000 13.980.000 11.184.000 89.472.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
105 Quận 1 ĐINH TIÊN HOÀNG VÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG 28.000.000 14.000.000 11.200.000 8.960.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
106 Quận 1 ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG 28.000.000 14.000.000 11.200.000 8.960.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
107 Quận 1 NGUYỄN HUY TỰ TRỌN ĐƯỜNG - 28.080.000 14.040.000 11.232.000 89.856.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
108 Quận 1 LÝ VĂN PHỨC TRỌN ĐƯỜNG - 28.100.000 14.050.000 11.240.000 8.992.000 - - - - Đất ở đô thị
109 Quận 1 PHAN VĂN TRƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - 28.160.000 14.080.000 11.264.000 90.112.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
110 Quận 1 THẠCH THỊ THANH TRỌN ĐƯỜNG - 28.160.000 14.080.000 11.264.000 90.112.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
111 Quận 1 CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG - 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
112 Quận 1 CÔ GIANG TRỌN ĐƯỜNG - 28.480.000 14.240.000 11.392.000 91.136.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
113 Quận 1 NGÔ VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG - 28.620.000 14.310.000 11.448.000 91.584.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
114 Quận 1 LÊ THỊ HỒNG GẤM NGUYỄN THÁI HỌC - CALMETTE 29.040.000 14.520.000 11.616.000 92.928.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
115 Quận 1 NGUYỄN THÁI HỌC ĐOẠN CÒN LẠI - 29.040.000 14.520.000 11.616.000 92.928.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
116 Quận 1 NGUYỄN VĂN THỦ HAI BÀ TRƯNG - MẠC ĐĨNH CHI 29.040.000 14.520.000 11.616.000 92.928.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
117 Quận 1 ĐINH TIÊN HOÀNG LÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ 29.120.000 14.560.000 11.648.000 93.184.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
118 Quận 1 ĐỀ THÁM TRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
119 Quận 1 NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG - 29.280.000 14.640.000 11.712.000 93.696.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
120 Quận 1 VÕ VĂN KIỆT TRỌN ĐƯỜNG - 29.440.000 14.720.000 11.776.000 94.208.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
596 Trang «<45678910>»