Bảng giá đất các tỉnh thành

  Bảng giá đất
Tỉnh / Thành phố Quận / Huyện Tên đường /Làng Xã:
Mức giá:
 
Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh
596 Trang «<3456789>»
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 VT8 Loại
81 Quận 1 ĐINH CÔNG TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG - 26.080.000 13.040.000 10.432.000 83.456.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
82 Quận 1 HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG - 26.300.000 13.150.000 10.520.000 8.416.000 - - - - Đất ở đô thị
83 Quận 1 HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG - 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất ở đô thị
84 Quận 1 PHAN NGỮ TRỌN ĐƯỜNG - 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
85 Quận 1 PHAN TÔN TRỌN ĐƯỜNG - 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
86 Quận 1 TRẦN DOÃN KHANH TRỌN ĐƯỜNG - 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
87 Quận 1 HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚA TRỌN ĐƯỜNG - 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
88 Quận 1 NAM QUỐC CANG TRỌN ĐƯỜNG - 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
89 Quận 1 NGUYỄN VĂN GIAI TRỌN ĐƯỜNG - 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
90 Quận 1 NGUYỄN VĂN THỦ MẠC ĐĨNH CHI - HOÀNG SA 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
91 Quận 1 NGUYỄN VĂN TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG - 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
92 Quận 1 PHẠM VIẾT CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - 26.400.000 13.200.000 10.560.000 8.448.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
93 Quận 1 TRẦN QUÝ KHOÁCH TRỌN ĐƯỜNG - 26.720.000 13.360.000 10.688.000 85.504.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
94 Quận 1 NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO 26.880.000 13.440.000 10.752.000 86.016.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
95 Quận 1 NGUYỄN CẢNH CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - 26.880.000 13.440.000 10.752.000 86.016.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
96 Quận 1 NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU NGUYỄN BỈNH KHIÊM - HOÀNG SA 27.000.000 13.500.000 10.800.000 8.640.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
97 Quận 1 PHAN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG - 27.040.000 13.520.000 10.816.000 86.528.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
98 Quận 1 CAO BÁ NHẠ TRỌN ĐƯỜNG - 27.120.000 13.560.000 10.848.000 86.784.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
99 Quận 1 ĐINH TIÊN HOÀNG ĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU 27.120.000 13.560.000 10.848.000 86.784.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
100 Quận 1 NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG - 27.280.000 13.640.000 10.912.000 87.296.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
596 Trang «<3456789>»