Bảng giá đất các tỉnh thành

  Bảng giá đất
Tỉnh / Thành phố Quận / Huyện Tên đường /Làng Xã:
Mức giá:
 
Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh
595 Trang 12345>»
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 VT8 Loại
1 Quận 1 TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - 11.700.000.000 5.850.000.000 4.680.000.000 3.744.000.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
2 Quận 1 CÂY ĐIỆP TRỌN ĐƯỜNG - 12.840.000.000 6.420.000.000 5.136.000.000 4.108.800.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
3 Quận 1 HÒA MỸ TRỌN ĐƯỜNG - 13.260.000.000 6.630.000.000 5.304.000.000 4.243.200.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
4 Quận 1 HUYỀN QUANG TRỌN ĐƯỜNG - 14.760.000.000 7.380.000.000 5.904.000.000 4.723.200.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
5 Quận 1 MÃ LỘ TRỌN ĐƯỜNG - 15.240.000.000 7.620.000.000 6.096.000.000 4.876.800.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
6 Quận 1 NGUYỄN VĂN NGUYỄN TRỌN ĐƯỜNG - 15.240.000.000 7.620.000.000 6.096.000.000 4.876.800.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
7 Quận 1 NGUYỄN PHI KHANH TRỌN ĐƯỜNG - 15.240.000.000 7.620.000.000 6.096.000.000 4.876.800.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
8 Quận 1 TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - 15.600.000.000 7.800.000.000 6.240.000.000 4.992.000.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
9 Quận 1 HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG - 15.780.000.000 7.890.000.000 6.312.000.000 5.049.600.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
10 Quận 1 HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG - 15.840.000.000 7.920.000.000 6.336.000.000 5.068.800.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
11 Quận 1 LÝ VĂN PHỨC TRỌN ĐƯỜNG - 16.860.000.000 8.430.000.000 6.744.000.000 5.395.200.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
12 Quận 1 CÂY ĐIỆP TRỌN ĐƯỜNG - 17.120.000.000 8.560.000.000 6.848.000.000 5.478.400.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
13 Quận 1 HÒA MỸ TRỌN ĐƯỜNG - 17.680.000.000 8.840.000.000 7.072.000.000 5.657.600.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
14 Quận 1 HỒ HẢO HỚN TRỌN ĐƯỜNG - 18.120.000.000 9.060.000.000 7.248.000.000 5.798.400.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
15 Quận 1 ĐỀ THÁM VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO 18.180.000.000 9.090.000.000 7.272.000.000 5.817.600.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
16 Quận 1 TRẦN ĐÌNH XU TRỌN ĐƯỜNG - 18.720.000.000 9.360.000.000 7.488.000.000 5.990.400.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
17 Quận 1 ĐẶNG DUNG TRỌN ĐƯỜNG - 19.200.000.000 9.600.000.000 7.680.000.000 6.144.000.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
18 Quận 1 ĐẶNG TẤT TRỌN ĐƯỜNG - 19.200.000.000 9.600.000.000 7.680.000.000 6.144.000.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
19 Quận 1 TRẦN KHÁNH DƯ TRỌN ĐƯỜNG - 19.200.000.000 9.600.000.000 7.680.000.000 6.144.000.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
20 Quận 1 TRẦN KHẮC CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - 19.200.000.000 9.600.000.000 7.680.000.000 6.144.000.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
595 Trang 12345>»