Bảng giá đất các tỉnh thành

  Bảng giá đất
Tỉnh / Thành phố Quận / Huyện Tên đường /Làng Xã:
Mức giá:
 
Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh
596 Trang «<594595596
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 VT8 Loại
11901 Huyện Nhà Bè HUỲNH TẤN PHÁT CẦU PHÚ XUÂN - ĐÀO TÔNG NGUYÊN 4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - - Đất TM-DV
11902 Huyện Nhà Bè NGUYỄN HỮU THỌ CẦU RẠCH ĐĨA 2 - CẦU BÀ CHIÊM 4.800.000 2.400.000 1.920.000 1.536.000 - - - - Đất SX-KD
11903 Huyện Nhà Bè ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN TRỌN ĐƯỜNG - 5.200.000 2.600.000 2.080.000 1.664.000 - - - - Đất ở
11904 Huyện Nhà Bè HUỲNH TẤN PHÁT CẦU PHÚ XUÂN - ĐÀO TÔNG NGUYÊN 6.000.000 3.000.000 2.400.000 1.920.000 - - - - Đất ở
11905 Huyện Nhà Bè NGUYỄN HỮU THỌ CẦU RẠCH ĐĨA 2 - CẦU BÀ CHIÊM 6.400.000 3.200.000 2.560.000 2.048.000 - - - - Đất TM-DV
11906 Huyện Nhà Bè NGUYỄN HỮU THỌ CẦU RẠCH ĐĨA 2 - CẦU BÀ CHIÊM 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.560.000 - - - - Đất ở
596 Trang «<594595596