Bảng giá đất các tỉnh thành

  Bảng giá đất
Tỉnh / Thành phố Quận / Huyện Tên đường /Làng Xã:
Mức giá:
 
Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh
595 Trang «<2345678>»
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 VT8 Loại
61 Quận 1 LƯƠNG HỮU KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG - 23.280.000.000 11.640.000.000 9.312.000.000 7.449.600.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
62 Quận 1 ĐỖ QUANG ĐẨU TRỌN ĐƯỜNG - 23.760.000.000 11.880.000.000 9.504.000.000 7.603.200.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
63 Quận 1 HỒ HẢO HỚN TRỌN ĐƯỜNG - 24.160.000.000 12.080.000.000 9.664.000.000 7.731.200.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
64 Quận 1 ĐỀ THÁM VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO 24.240.000.000 12.120.000.000 9.696.000.000 7.756.800.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
65 Quận 1 MAI THỊ LỰU TRỌN ĐƯỜNG - 24.360.000.000 12.180.000.000 9.744.000.000 7.795.200.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
66 Quận 1 HUYỀN QUANG TRỌN ĐƯỜNG - 24.600.000.000 12.300.000.000 9.840.000.000 7.872.000.000 - - - - Đất ở đô thị
67 Quận 1 HỒ TÙNG MẬU VÕ VĂN KIỆT - HÀM NGHI 24.780.000.000 12.390.000.000 9.912.000.000 7.929.600.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
68 Quận 1 TRẦN ĐÌNH XU TRỌN ĐƯỜNG - 24.960.000.000 12.480.000.000 9.984.000.000 7.987.200.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
69 Quận 1 MÃ LỘ TRỌN ĐƯỜNG - 25.400.000.000 12.700.000.000 10.160.000.000 8.128.000.000 - - - - Đất ở đô thị
70 Quận 1 NGUYỄN VĂN NGUYỄN TRỌN ĐƯỜNG - 25.400.000.000 12.700.000.000 10.160.000.000 8.128.000.000 - - - - Đất ở đô thị
71 Quận 1 NGUYỄN PHI KHANH TRỌN ĐƯỜNG - 25.400.000.000 12.700.000.000 10.160.000.000 8.128.000.000 - - - - Đất ở đô thị
72 Quận 1 ĐẶNG DUNG TRỌN ĐƯỜNG - 25.600.000.000 12.800.000.000 10.240.000.000 8.192.000.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
73 Quận 1 ĐẶNG TẤT TRỌN ĐƯỜNG - 25.600.000.000 12.800.000.000 10.240.000.000 8.192.000.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
74 Quận 1 TRẦN KHÁNH DƯ TRỌN ĐƯỜNG - 25.600.000.000 12.800.000.000 10.240.000.000 8.192.000.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
75 Quận 1 TRẦN KHẮC CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - 25.600.000.000 12.800.000.000 10.240.000.000 8.192.000.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
76 Quận 1 TRẦN NHẬT DUẬT TRỌN ĐƯỜNG - 25.600.000.000 12.800.000.000 10.240.000.000 8.192.000.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
77 Quận 1 NGUYỄN VĂN CỪ TRẦN HƯNG ĐẠO - NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ 25.620.000.000 12.810.000.000 10.248.000.000 8.198.400.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
78 Quận 1 NGUYỄN THÀNH Ý TRỌN ĐƯỜNG - 25.760.000.000 12.880.000.000 10.304.000.000 8.243.200.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
79 Quận 1 NGUYỄN VĂN NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - 25.840.000.000 12.920.000.000 10.336.000.000 8.268.800.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
80 Quận 1 BÀ LÊ CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - 26.080.000.000 13.040.000.000 10.432.000.000 8.345.600.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
595 Trang «<2345678>»