Bảng giá đất các tỉnh thành

  Bảng giá đất
Tỉnh / Thành phố Quận / Huyện Tên đường /Làng Xã:
Mức giá:
 
Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh
595 Trang <1234567>»
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 VT8 Loại
41 Quận 1 HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG - 21.040.000.000 10.520.000.000 8.416.000.000 6.732.800.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
42 Quận 1 NGUYỄN HUY TỰ TRỌN ĐƯỜNG - 21.060.000.000 10.530.000.000 8.424.000.000 6.739.200.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
43 Quận 1 HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG - 21.120.000.000 10.560.000.000 8.448.000.000 6.758.400.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
44 Quận 1 PHAN VĂN TRƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG - 21.120.000.000 10.560.000.000 8.448.000.000 6.758.400.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
45 Quận 1 THẠCH THỊ THANH TRỌN ĐƯỜNG - 21.120.000.000 10.560.000.000 8.448.000.000 6.758.400.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
46 Quận 1 CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG - 21.300.000.000 10.650.000.000 8.520.000.000 6.816.000.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
47 Quận 1 CÔ GIANG TRỌN ĐƯỜNG - 21.360.000.000 10.680.000.000 8.544.000.000 6.835.200.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
48 Quận 1 CÂY ĐIỆP TRỌN ĐƯỜNG - 21.400.000.000 10.700.000.000 8.560.000.000 6.848.000.000 - - - - Đất ở đô thị
49 Quận 1 ĐINH TIÊN HOÀNG LÊ DUẨN - ĐIỆN BIÊN PHỦ 21.840.000.000 10.920.000.000 8.736.000.000 6.988.800.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
50 Quận 1 ĐỀ THÁM TRẦN HƯNG ĐẠO - PHẠM NGŨ LÃO 21.900.000.000 10.950.000.000 8.760.000.000 7.008.000.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
51 Quận 1 VÕ VĂN KIỆT TRỌN ĐƯỜNG - 22.080.000.000 11.040.000.000 8.832.000.000 7.065.600.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
52 Quận 1 HÒA MỸ TRỌN ĐƯỜNG - 22.100.000.000 11.050.000.000 8.840.000.000 7.072.000.000 - - - - Đất ở đô thị
53 Quận 1 NGUYỄN KHẮC NHU TRỌN ĐƯỜNG - 22.200.000.000 11.100.000.000 8.880.000.000 7.104.000.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
54 Quận 1 NGUYỄN TRUNG NGẠN TRỌN ĐƯỜNG - 22.200.000.000 11.100.000.000 8.880.000.000 7.104.000.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
55 Quận 1 PHAN KẾ BÍNH TRỌN ĐƯỜNG - 22.380.000.000 11.190.000.000 8.952.000.000 7.161.600.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
56 Quận 1 ĐẶNG TRẦN CÔN TRỌN ĐƯỜNG - 22.440.000.000 11.220.000.000 8.976.000.000 7.180.800.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
57 Quận 1 TRỊNH VĂN CẤN TRỌN ĐƯỜNG - 22.440.000.000 11.220.000.000 8.976.000.000 7.180.800.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
58 Quận 1 LÝ VĂN PHỨC TRỌN ĐƯỜNG - 22.480.000.000 11.240.000.000 8.992.000.000 7.193.600.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
59 Quận 1 PHÙNG KHẮC KHOAN TRỌN ĐƯỜNG - 23.040.000.000 11.520.000.000 9.216.000.000 7.372.800.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
60 Quận 1 TRẦN QUANG KHẢI TRỌN ĐƯỜNG - 23.220.000.000 11.610.000.000 9.288.000.000 7.430.400.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
595 Trang <1234567>»