Bảng giá đất các tỉnh thành

  Bảng giá đất
Tỉnh / Thành phố Quận / Huyện Tên đường /Làng Xã:
Mức giá:
 
Ban hành kèm theo văn bản số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16/01/2020 của UBND TP.Hồ Chí Minh
596 Trang <123456>»
STT Quận/Huyện Tên đường/Làng xã Đoạn: Từ - Đến VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 VT8 Loại
21 Quận 1 TRẦN NHẬT DUẬT TRỌN ĐƯỜNG - 19.200.000 9.600.000 7.680.000 6.144.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
22 Quận 1 NGUYỄN THÀNH Ý TRỌN ĐƯỜNG - 19.320.000 9.660.000 7.728.000 61.824.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
23 Quận 1 NGUYỄN VĂN NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG - 19.380.000 9.690.000 7.752.000 62.016.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
24 Quận 1 TRƯƠNG HÁN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG - 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000 - - - - Đất ở đô thị
25 Quận 1 BÀ LÊ CHÂN TRỌN ĐƯỜNG - 19.560.000 9.780.000 7.824.000 62.592.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
26 Quận 1 ĐINH CÔNG TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG - 19.560.000 9.780.000 7.824.000 62.592.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
27 Quận 1 HUYỀN QUANG TRỌN ĐƯỜNG - 19.680.000 9.840.000 7.872.000 62.976.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
28 Quận 1 PHAN NGỮ TRỌN ĐƯỜNG - 19.800.000 9.900.000 7.920.000 6.336.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
29 Quận 1 PHAN TÔN TRỌN ĐƯỜNG - 19.800.000 9.900.000 7.920.000 6.336.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
30 Quận 1 TRẦN DOÃN KHANH TRỌN ĐƯỜNG - 19.800.000 9.900.000 7.920.000 6.336.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
31 Quận 1 TRẦN QUÝ KHOÁCH TRỌN ĐƯỜNG - 20.040.000 10.020.000 8.016.000 64.128.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
32 Quận 1 NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT - TRẦN HƯNG ĐẠO 20.160.000 10.080.000 8.064.000 64.512.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
33 Quận 1 PHAN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG - 20.280.000 10.140.000 8.112.000 64.896.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
34 Quận 1 MÃ LỘ TRỌN ĐƯỜNG - 20.320.000 10.160.000 8.128.000 65.024.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
35 Quận 1 NGUYỄN VĂN NGUYỄN TRỌN ĐƯỜNG - 20.320.000 10.160.000 8.128.000 65.024.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
36 Quận 1 NGUYỄN PHI KHANH TRỌN ĐƯỜNG - 20.320.000 10.160.000 8.128.000 65.024.000 - - - - Đất TM-DV đô thị
37 Quận 1 CAO BÁ NHẠ TRỌN ĐƯỜNG - 20.340.000 10.170.000 8.136.000 65.088.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
38 Quận 1 NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG - 20.460.000 10.230.000 8.184.000 65.472.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
39 Quận 1 ĐINH TIÊN HOÀNG VÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG 21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
40 Quận 1 ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ - ĐINH TIÊN HOÀNG 21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000 - - - - Đất SX-KD đô thị
596 Trang <123456>»