Ban hành kèm theo văn bản số
82/2011/QĐ-UBND ngày 18/12/2011 của UBND TP.Hồ Chí Minh
| STT |
Quận/Huyện
|
Tên đường/Làng xã
|
Đoạn: Từ - Đến
|
VT1
|
VT2
|
VT3
|
VT4
|
VT5
|
Loại
|
|
1
|
Quận 1
|
ALEXANDRE DE RHODES
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
46.200.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
2
|
Quận 1
|
BÀ LÊ CHÂN
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
19.800.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
3
|
Quận 1
|
BÙI THỊ XUÂN
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
38.500.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
4
|
Quận 1
|
BÙI VIỆN
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
26.400.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
5
|
Quận 1
|
CALMETTE
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
30.800.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
6
|
Quận 1
|
CAO BÁ NHẠ
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
22.000.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
7
|
Quận 1
|
CAO BÁ QUÁT
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
23.100.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
8
|
Quận 1
|
CHU MẠNH TRINH
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
26.400.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
9
|
Quận 1
|
CÁCH MẠNG THÁNG 8
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
41.800.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
10
|
Quận 1
|
CỐNG QUỲNH
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
29.300.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
11
|
Quận 1
|
CÔ BẮC
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
21.300.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
12
|
Quận 1
|
CÔ GIANG
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
20.500.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
13
|
Quận 1
|
CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
58.100.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
14
|
Quận 1
|
CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH
|
-
|
48.400.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
15
|
Quận 1
|
CÔNG XÃ PARIS
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
48.400.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
16
|
Quận 1
|
CÂY ĐIỆP
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
17.600.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
17
|
Quận 1
|
ĐINH CÔNG TRÁNG
|
TRỌN ĐƯỜNG -
|
20.100.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
18
|
Quận 1
|
ĐINH TIÊN HOÀNG
|
LÊ DUẪN - ĐIỆN BIÊN PHỦ
|
30.600.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
19
|
Quận 1
|
ĐINH TIÊN HOÀNG
|
ĐIỆN BIÊN PHỦ - VÕ THỊ SÁU
|
33.000.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|
|
20
|
Quận 1
|
ĐINH TIÊN HOÀNG
|
VÕ THỊ SÁU - CẦU BÔNG
|
27.500.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Đất ở đô thị
|